Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dàn xếp" (1)
dàn xếp
Tiếng Anh
Động từto arrange, to settle
Tôi đã sắp xếp khách sạn và xe đưa đón.
I arranged the hotel and transportation.
Từ liên quan "dàn xếp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dàn xếp" (0)
Không tìm thấy cụm từ.
